Ở thành Florence nước Ý, trên một con phố nhỏ gần chợ rau, có một tượng con lợn rừng bằng đồng. Thời gian làm nó xanh sẫm lại, chỉ riêng cái mõm sáng bóng, vì bao người nghèo và trẻ nhỏ vẫn ôm lấy nó mà uống dòng nước mát chảy ra. Một tối mùa đông, trăng sáng vằng vặc. Một cậu bé rách rưới đã ngồi cả ngày trong vườn cung điện, đói và khát mà chẳng ai cho gì. Tối đến, cậu ôm cổ con lợn đồng uống nước, bữa tối chỉ có mấy lá rau và hai hạt dẻ. Phố vắng tanh, cậu trèo lên lưng con lợn, gục đầu lên đầu nó, rồi ngủ thiếp đi.
Nửa đêm, con lợn đồng khẽ cựa mình: “Bám chắc vào nhé, cậu bé, ta chạy đây!” Nó phóng đi qua quảng trường, nơi con ngựa đồng mang tượng công tước hí vang, những huy hiệu trên tòa thị chính sáng như tranh kính, tượng chàng David khẽ vung chiếc ná. Mọi thứ như sống dậy. Đến dãy hành lang lớn, con lợn bảo: “Bám chắc, ta lên cầu thang đây.” Cậu bé chẳng nói gì, nửa vui nửa sợ. Họ bước vào phòng tranh, tường rực rỡ tranh vẽ, tượng đá đứng khắp nơi, sáng như ban ngày. Có tượng nữ thần sắc đẹp bằng cẩm thạch, cá heo nhảy dưới chân.
Trong bao nhiêu bức tranh, có một bức cậu bé nhớ mãi. Trong tranh có những người xưa đang ngước nhìn lên, và hai đứa trẻ ôm nhau, gương mặt tràn đầy hy vọng, tin rằng rồi mình sẽ được lên thiên đường. Con lợn đứng thật lâu trước bức tranh ấy. Rồi nó chạy ra ngoài. “Cảm ơn bạn, con vật tuyệt vời,” cậu bé vuốt ve nó. “Ta cũng cảm ơn cậu,” con lợn nói. “Chỉ khi có một đứa trẻ ngây thơ ngồi trên lưng, ta mới chạy được. Đừng xuống nhé, cậu mà xuống là ta lại thành tượng như cũ.” Họ còn ghé qua nhà thờ Santa Croce sáng rực ánh nến, rồi gió rít bên tai, và cậu bé tỉnh dậy.
Trời đã sáng, con lợn đồng vẫn đứng chỗ cũ. Cậu bé sợ hãi nghĩ tới mẹ: mẹ bảo đi xin tiền mà cậu chẳng xin được đồng nào. Về đến căn phòng tồi tàn, mẹ cậu nổi giận, quát mắng ầm ĩ. Bà hàng xóm sang can, hai người cãi nhau, hai cái lò than sưởi tay va vào nhau vỡ tung, tro bay mù mịt. Cậu bé sợ quá, chạy ra khỏi nhà, chạy mãi tới nhà thờ đêm qua, quỳ bên một ngôi mộ đá mà khóc. Đói và mệt, cậu thiếp đi trong góc. Tối đến, một ông lão kéo tay áo cậu: “Cháu ốm à? Nhà cháu ở đâu?” Đó là ông Giuseppe, người làm găng tay.
Ông Giuseppe đưa cậu về căn nhà nhỏ, nơi bà vợ đang ngồi khâu găng. Một chú chó xù trắng tí hon, lông cạo sát thấy cả da hồng, nhảy cẫng lên mừng cậu. Đó là Bellissima. “Những tâm hồn ngây thơ mau thân nhau lắm,” bà nói, vuốt ve cả cậu bé lẫn chú chó. Ông bà cho cậu ăn uống, cho ngủ trên chiếc giường nhỏ, với cậu êm như giường vua. Hôm sau ông đi gặp mẹ cậu, về bảo: “Thằng bé ngoan, cứ ở với chúng ta.” Bà dạy cậu khâu găng. Nhưng lòng cậu vẫn để ở phòng tranh. Một sáng, cậu xách hộp màu giúp bác họa sĩ hàng xóm, đứng xem bác phác bức tranh bằng phấn mà mê mẩn.
Một tối, cậu bé lẻn ra phố, ngồi lên lưng con lợn đồng: “Tối nay mình lại đi chơi nhé!” Nhưng con lợn nằm im. Bỗng có gì kéo áo cậu. Bellissima đã chạy theo, mà lại không mặc chiếc áo da cừu thắt nơ đỏ, đeo chuông nhỏ như mọi khi ra phố mùa đông! Chú chó run cầm cập vì lạnh. Cậu ôm nó chạy về, thì hai người lính gác giữ lại, tưởng cậu bắt trộm chó, rồi mang Bellissima đi. Cậu bé về nhà, mếu máo kể hết. Bà chủ khóc ầm lên, ông Giuseppe vội đi đón chó. Bác họa sĩ hàng xóm sang, ôm cậu vào lòng, nghe chuyện con lợn đồng và phòng tranh, rồi tặng cậu mấy bức vẽ, có cả hình con lợn đồng.
Hôm sau, cậu cầm bút chì chép lại hình con lợn đồng. Bức đầu còn méo mó, chân to chân nhỏ. Bức thứ hai đẹp gấp trăm lần. Bức thứ ba thì ai nhìn cũng nhận ra. Từ đó, việc khâu găng chậm hẳn, vì cậu vẽ mọi thứ trong thành Florence, như lật từng trang một cuốn sách tranh. Một hôm, cậu muốn vẽ Bellissima, mà chú chó cứ nhảy nhót, cậu bèn buộc đầu và đuôi nó lại cho đứng yên. Bà chủ bước vào, giận lắm, đuổi cậu ra khỏi nhà. Đúng lúc ấy, bác họa sĩ bước vào. Bác nhìn những bức vẽ của cậu, và bác hiểu: cậu bé này có tài.
Nhiều năm sau, ở phòng triển lãm của Học viện Mỹ thuật Florence, có hai bức tranh treo cạnh nhau, ai đi qua cũng dừng lại. Bức nhỏ vẽ một cậu bé ngồi vẽ, trước mặt là chú chó xù trắng bị buộc đầu buộc đuôi. Bức lớn vẽ một cậu bé rách rưới ôm cổ con lợn đồng, ngủ say trên phố, ánh đèn bên bức tượng Đức Mẹ soi lên gương mặt hiền. Người ta kể họa sĩ là một chàng trai Florence, ngày bé được ông thợ găng nhặt về nuôi. Trên khung tranh có một vòng nguyệt quế, giữa lá xanh buộc một dải băng đen. Chàng họa sĩ trẻ vừa ra đi mãi mãi, nhưng những bức tranh của chàng thì ở lại.