Vào khoảng cuối đời Hán, khi Sĩ Nhiếp làm thái thú đất Giao Châu, đóng trị sở ở Luy Lâu, có một vị sư từ nước Thiên Trúc xa xôi theo thuyền buôn tới phương nam. Ngài tên là Khâu Đà La, tuổi đã cao, thân gầy, áo cà sa màu nghệ đã bạc, tay chống một cây tích trượng. Ngài dựng một ngôi chùa nhỏ bằng tranh tre ở làng ven sông, ngày ngày tụng kinh, giảng đạo từ bi cho dân quanh vùng. Lời ngài giản dị mà thấm, người tới nghe mỗi ngày một đông.
Trong làng có một cô gái nhà nghèo tên là Man Nương. Cha mẹ cô làm ruộng, nhà chỉ đủ ăn, nhưng cô có lòng mộ đạo từ nhỏ. Nghe tiếng nhà sư, cô xin cha mẹ cho tới chùa giúp việc. Sớm cô quét sân, gánh nước, chiều cô nấu cơm, thổi lửa cho các vị tăng, rồi ngồi ở góc chùa nghe giảng kinh. Cô không biết chữ, nhưng nghe đâu nhớ đấy. Khâu Đà La thấy cô hiền lành, chăm chỉ, thường gật đầu mà bảo: Đứa trẻ này có duyên với Phật.
Một đêm, các sư tụng kinh mãi tới khuya. Man Nương lo cơm nước xong, mệt quá, ngồi tựa cửa mà ngủ thiếp đi, nằm vắt ngang ngưỡng cửa chùa. Khâu Đà La tụng xong trở về phòng, thấy cô ngủ chắn lối, không nỡ gọi dậy, bèn khẽ bước qua người cô mà đi. Lúc ấy Man Nương bỗng giật mình tỉnh giấc, trong lòng thấy rung động lạ thường, như có luồng ấm áp chạy khắp thân. Cô không hiểu chuyện gì, chỉ thấy ngượng ngùng, vội đứng dậy về nhà.
Ít lâu sau, Man Nương thấy mình có mang. Cô sợ hãi, xấu hổ, không dám nói với ai, chỉ lẳng lặng thôi tới chùa. Đủ ngày đủ tháng, cô sinh ra một bé gái kháu khỉnh, khi sinh trong nhà có hương thơm lạ. Man Nương ôm con, nghĩ đi nghĩ lại, rồi tìm tới chùa, quỳ trước Khâu Đà La mà kể hết sự tình. Nhà sư nghe xong, không hề trách, chỉ mỉm cười mà nói: Đây là duyên trời định, con đừng lo. Đứa bé này không phải con của riêng con, nó là của muôn dân.
Khâu Đà La bế đứa bé, dẫn Man Nương ra ngã ba sông, nơi có một cây dung cổ thụ, gốc to mấy người ôm, rễ buông như rèm. Ngài đặt tay lên thân cây, đọc một câu thần chú. Thân cây bỗng nứt ra một khe rộng. Nhà sư đặt đứa bé vào trong ấy, cây liền khép lại như cũ, không để lại dấu vết nào. Man Nương đứng nhìn, nước mắt lã chã. Nhà sư bảo: Con đừng buồn. Con của con sẽ nằm yên trong cây này, chờ ngày làm việc lớn.
Trước khi từ biệt, Khâu Đà La trao cho Man Nương cây tích trượng của mình mà dặn: Ta sắp đi xa. Con giữ lấy cây gậy này. Khi nào trời hạn hán, ruộng nứt, dân khát, con đem gậy cắm xuống đất mà khấn, nước sẽ tự khắc chảy ra, cứu được muôn người. Man Nương quỳ xuống nhận gậy. Nhà sư khoác lại áo cà sa, chống gậy tre, một mình đi về phía xa, rồi khuất dạng. Từ đó Man Nương sống một mình, giữ gậy, lo việc nhà, lòng vẫn hướng về chùa.
Mấy năm sau, đất Luy Lâu gặp đại hạn. Ba năm liền trời không mưa, sông cạn trơ đáy, ruộng nứt nẻ như mai rùa, lúa chết khô, người và vật đều khát. Dân làng lập đàn cầu đảo mà trời vẫn nắng chang chang. Man Nương nhớ lời thầy, đem cây tích trượng ra giữa đồng, cắm xuống đất mà khấn. Lời khấn vừa dứt, từ chỗ cắm gậy, một dòng nước trong vắt phun lên, chảy tràn ra khắp ruộng đồng. Dân làng ùa tới, vục nước mà uống, vừa uống vừa khóc. Lúa khô lại xanh, làng xóm sống lại.
Năm tháng qua đi, Man Nương đã thành một bà lão tóc bạc. Một đêm mưa bão dữ dội, cây dung cổ thụ ở ngã ba sông bật gốc, đổ xuống dòng nước, trôi về tới bến Luy Lâu thì dừng lại. Dân làng kéo nhau ra bến, mấy trăm người hò nhau kéo cây lên mà cây không hề nhúc nhích. Man Nương nghe tin, chống gậy ra bến. Bà cởi dải yếm, buộc vào thân cây, nhẹ nhàng kéo. Lạ thay, cây dung theo tay bà mà lên bờ, êm như thuyền cập bến.
Chuyện tới tai thái thú Sĩ Nhiếp. Ông cho rằng cây có linh khí, bèn sai thợ giỏi tạc thân cây thành bốn pho tượng Phật, đặt tên theo bốn sức mạnh của trời: Pháp Vân là mây, Pháp Vũ là mưa, Pháp Lôi là sấm, Pháp Điện là chớp. Khi thợ cưa tới khúc cây giữa, chỗ năm xưa đứa bé được gửi vào, thì gặp một hòn đá cứng. Lưỡi rìu, lưỡi đục đều mẻ cả, không sao đẽo được. Thợ bực mình, ném hòn đá xuống sông. Đêm ấy, dưới đáy sông có hào quang rực sáng.
Dân thấy lạ, xuống mò mà không ai nhấc nổi hòn đá. Man Nương ra bến, giang tay gọi khẽ. Hòn đá liền nhảy lên, nằm gọn trong lòng bà như đứa con trở về với mẹ. Người ta gọi đó là Thạch Quang Phật, rước vào thờ chung cùng bốn tượng. Từ đó, mỗi lần hạn hán, dân rước Phật Tứ Pháp đi cầu mưa, lần nào cũng linh ứng. Man Nương được tôn là Phật Mẫu. Đến nay, quanh vùng Dâu vẫn còn chùa Dâu, chùa Đậu, chùa Tướng, chùa Dàn, mỗi năm mở hội vào tháng tư, trống chiêng rộn rã gọi mây mưa về.