Về kệ Người lớn

Sự tích Bà Chúa Xứ núi Sam

Khoảng 7 phút · 8 cảnh

Pho tượng đá trên đỉnh núi Sam mà giặc khiêng không nổi, trai tráng cả làng cũng không nhấc lên được, chỉ chịu theo chín cô gái xuống núi rồi dừng hẳn ở chân núi. Truyền thuyết dân gian về Bà Chúa Xứ, vị thần giữ đất vùng biên Châu Đốc.

Cốt truyện theo: Truyền thuyết dân gian Việt Nam

Ở miền Tây Nam Bộ, giữa cánh đồng nước mênh mông của vùng Châu Đốc, có một ngọn núi không cao lắm, cây cối um tùm, người ta gọi là núi Sam. Ngày xưa đất này còn hoang vu, là vùng biên giới, dân đi khai hoang từ ngoài Bắc ngoài Trung vào lập ấp, dựng nhà sàn ven kênh, cấy lúa nổi theo mùa nước. Trên đỉnh núi, giữa đám cây rừng, từ bao giờ đã có một pho tượng đá ngồi trầm mặc. Không ai biết ai tạc ra pho tượng ấy, từ thời nào. Người đi rừng, người hái thuốc lâu lâu nhìn thấy, chỉ biết chắp tay vái rồi lặng lẽ đi qua.

Có một năm, quân giặc từ bên kia biên giới tràn sang, đốt phá làng mạc, cướp bóc của cải. Một toán giặc kéo lên đỉnh núi Sam, thấy pho tượng đá đẹp, đoán là vật thiêng, bèn muốn khiêng về nước. Chúng lấy dây chão buộc, lấy đòn tre khiêng. Lúc đầu tượng nhẹ, bọn chúng nhấc lên được. Nhưng càng đi xuống, tượng càng nặng, nặng như cả quả núi đè lên vai. Hai mươi người, rồi ba mươi người xúm vào, tượng vẫn trơ trơ. Trời bỗng tối sầm, gió thổi rạp cây. Bọn giặc hoảng sợ, quẳng dây chão lại, có tên còn đập gãy một cánh tay tượng cho hả giận, rồi bỏ chạy xuống núi.

Giặc rút đi, dân làng trở về dựng lại nhà cửa. Mấy người đi đốn củi trên núi bắt gặp pho tượng nằm lăn lóc giữa bụi rậm, một cánh tay gãy rời. Họ thương lắm, như thấy người thân bị hại. Tin truyền về, các cụ già trong ấp họp nhau lại bàn: Tượng này đã chịu nạn với dân, giặc khiêng không nổi, chắc là bà có linh. Để bà nằm trên núi hoang thì không phải đạo. Phải rước bà xuống chân núi, lập miếu thờ cho tử tế, để dân còn có chỗ hương khói, nhờ bà che chở cho cả vùng.

Hôm ấy, dân làng chọn bốn mươi trai tráng khỏe nhất, mang đòn tre, dây mây lên núi. Họ lau tượng sạch sẽ, thắp hương khấn vái rồi mới buộc dây. Cả bốn mươi người cùng hô một tiếng, ghé vai nhấc lên. Nhưng tượng vẫn nằm im như mọc rễ xuống đá. Họ thay người, thêm đòn, đổi cách khiêng, làm suốt từ sáng tới trưa. Mồ hôi đổ ướt áo, đòn tre gãy mấy cây, mà pho tượng chẳng nhích được một gang tay. Các cụ già đứng nhìn, lắc đầu: Chắc bà chưa bằng lòng. Chúng ta làm điều gì chưa đúng ý bà rồi.

Đang lúc mọi người bối rối, một cô gái trong đám dân làng bỗng đứng sững lại, mắt nhắm nghiền, người run lên rồi lặng hẳn. Cô cất tiếng, nhưng giọng không còn là giọng của cô, mà trầm và uy nghi lạ thường. Giọng ấy nói: Ta là Bà Chúa Xứ, ngự ở núi này đã lâu. Các con có lòng muốn rước ta, ta biết. Nhưng đàn ông khiêng thì ta không đi. Hãy chọn chín cô gái trong trắng, tắm gội sạch sẽ, áo quần tinh tươm, thì ta sẽ theo xuống núi. Nói xong, cô gái ngã quỵ xuống. Khi tỉnh lại, cô không nhớ mình vừa nói gì. Còn dân làng thì quỳ cả xuống mà vái.

Dân làng làm đúng lời Bà. Chín cô gái được chọn, tắm nước lá thơm, mặc áo trắng mới, xếp hàng trước tượng mà khấn. Rồi chín cô cùng ghé vai vào đòn. Lạ thay, pho tượng mà bốn mươi trai tráng không nhấc nổi, giờ nhẹ bẫng như một bó lúa. Chín cô gái bước đi nhẹ nhàng xuống núi, dân làng theo sau, người cầm hương, người cầm cờ, người gõ mõ. Cả đoàn đi chầm chậm theo con đường quanh co. Ai cũng nín thở, chỉ sợ làm sai điều gì khiến Bà phật ý.

Xuống tới chân núi, bên cánh đồng, tượng bỗng nặng trĩu trở lại. Chín cô gái không sao bước thêm được bước nào, đành nhẹ nhàng đặt tượng xuống. Các cụ già hiểu ngay: Bà đã chọn chỗ này. Dân làng bèn dựng ngay tại đó một ngôi miếu nhỏ bằng tre lá để thờ Bà. Từ đó, Bà được gọi là Bà Chúa Xứ, nghĩa là bà chúa giữ gìn cả xứ này. Người trong vùng tin rằng Bà phù hộ cho mùa màng tốt tươi, cho người đi xa bình an, cho làng mạc nơi biên ải yên ổn trước giặc giã.

Năm tháng trôi qua, ngôi miếu tre lá ngày ấy được dân xây lại nhiều lần, thành ngôi miếu lớn, mái ngói rực rỡ dưới chân núi Sam. Pho tượng đá được khoác áo gấm, đội mũ, ngự giữa điện thờ. Hằng năm, vào tháng tư âm lịch, người khắp nơi kéo về dự lễ vía Bà, hương khói nghi ngút suốt mấy ngày đêm. Người ta vẫn kể cho nhau nghe chuyện giặc khiêng không nổi, chuyện bốn mươi trai tráng chịu thua, chuyện chín cô gái áo trắng. Câu chuyện ấy giữ lại một niềm tin giản dị của người đi mở đất: đất có thần giữ, thì người ở lại với đất sẽ được che chở.