Về kệ Người lớn

Sự tích trầu cau

Khoảng 7 phút · 10 cảnh

Hai anh em họ Cao giống nhau như hai giọt nước, cùng thương một người con gái. Một bát cháo, một đôi đũa, rồi một dòng suối, một tảng đá và một cây cau: câu chuyện vì sao miếng trầu là đầu câu chuyện, và vì sao đám cưới người Việt không thể thiếu trầu cau.

Cốt truyện theo: Lĩnh Nam chích quái, truyện Cau và trầu

Đời vua Hùng thứ tư, có một vị quan lang người cao lớn, vua ban cho họ Cao. Ông có hai người con trai, người anh tên là Tân, người em tên là Lang. Hai anh em hơn kém nhau một tuổi, nhưng mặt mũi, dáng vóc giống nhau như đúc, người ngoài nhìn vào không sao phân biệt được ai là anh, ai là em. Chẳng may cha mẹ lần lượt qua đời, hai anh em côi cút nương tựa vào nhau. Người anh thương em như cha thương con, người em kính anh như kính cha. Đi đâu cũng có nhau, ăn cùng mâm, ngủ cùng chiếu, chưa từng rời nhau nửa bước.

Lớn lên, hai anh em tìm đến theo học một vị đạo sĩ họ Lưu. Đạo sĩ có một người con gái chừng mười bảy, mười tám tuổi, nết na, dung nhan tươi tắn. Ngày ngày thấy hai chàng trai chăm chỉ học hành, lại hiền lành, thương yêu nhau, nàng đem lòng quý mến. Nàng muốn kết duyên với người anh, nhưng hai người giống nhau quá, không biết ai là anh, ai là em. Hỏi thẳng thì ngại, nàng bèn nghĩ ra một cách để thử.

Một hôm, nàng nấu một bát cháo, đặt lên mâm cùng một đôi đũa, đem ra mời hai anh em. Rồi nàng đứng nép sau vách mà nhìn. Người em vội nhường bát cháo cho anh. Người anh đỡ lấy, ăn trước, rồi mới đưa cho em. Thấy vậy, nàng biết ngay ai là anh. Nàng thưa chuyện với cha mẹ, xin được kết duyên cùng người anh. Hôn lễ được cử hành, nàng về làm vợ Tân. Từ đó, hai vợ chồng thương yêu nhau rất mực, cùng người em sống chung một nhà.

Từ ngày có vợ, Tân không còn quấn quýt với em như trước. Đi đâu anh cũng có vợ bên cạnh, nói cười với vợ nhiều hơn với em. Bữa cơm vẫn chung mâm, nhưng câu chuyện của anh giờ chỉ dành cho chị dâu. Lang thấy anh ngày một xa mình, trong lòng buồn bã, nhưng chẳng biết ngỏ cùng ai. Đêm đêm nằm một mình, chàng nhớ những ngày hai anh em còn côi cút, ăn chung bát, đắp chung chăn, mà tủi thân rơi nước mắt.

Lang nghĩ: Anh đã có vợ, mình ở lại đây chỉ thêm vướng víu, làm anh không vui. Một buổi sớm, chàng lặng lẽ bỏ nhà ra đi, không nói với ai một lời. Chàng cứ đi mãi, qua đồng, qua rừng, chẳng biết đi đâu. Đến một con suối lớn, nước sâu chảy xiết, không có thuyền đò, chàng không sao qua được. Lang ngồi bên bờ suối, nhớ anh, thương mình mà khóc. Khóc mãi, khóc mãi, rồi chàng gục xuống bên dòng nước mà chết. Chỗ chàng ngồi, mọc lên một cây thân thẳng, cao vút, ngọn có chùm lá xòe như tán lọng.

Không thấy em đâu, Tân hối hận vô cùng. Chàng bỏ nhà đi tìm, hỏi khắp làng trên xóm dưới, lần theo con đường em đã đi. Đến bên con suối, chàng thấy một cây lạ mọc thẳng bên bờ nước, mà em thì chẳng thấy đâu. Biết em đã không còn, Tân ôm lấy gốc cây mà khóc, khóc đến kiệt sức. Chàng ngồi tựa gốc cây ấy mà chết, hóa thành một tảng đá trắng nằm ôm lấy gốc cây.

Ở nhà, người vợ đợi mãi không thấy chồng về, lòng nóng như lửa đốt. Nàng cũng bỏ nhà đi tìm, theo dấu chân chồng đến bên dòng suối. Ở đó chỉ có một cây cao vút và một tảng đá trắng nằm ôm lấy gốc. Hiểu ra mọi chuyện, nàng ôm lấy tảng đá mà khóc thương chồng, thương em, rồi cũng chết ở đó. Nàng hóa thành một dây leo, lá xanh hình trái tim, quấn quýt bám chặt lấy tảng đá, leo lên cả thân cây.

Người làng tìm đến, thấy cây, đá và dây leo quấn quýt bên nhau, ai cũng cảm động trước tình nghĩa của ba người. Họ dựng một ngôi miếu nhỏ bên bờ suối để hương khói. Người qua lại thường dừng chân, thắp nén hương, kể cho nhau nghe chuyện hai anh em họ Cao và người vợ chung tình. Miếu nhỏ đơn sơ, nhưng chẳng lúc nào vắng hương.

Một năm, vua Hùng đi tuần qua vùng ấy, dừng chân nghỉ bên ngôi miếu. Thấy cây lạ, dây lạ, vua hỏi chuyện, người làng kể lại đầu đuôi. Vua cảm thương, sai hái một quả trên cây, một lá trên dây leo, nhai thử thì thấy vị cay nồng, thơm mát. Vua nhổ bã lên tảng đá trắng, bỗng thấy hiện ra một màu đỏ thắm. Vua bèn sai lấy đá ấy nung thành vôi, rồi đem quả và lá cùng vôi trắng mà nhai, thấy thơm ngon, môi đỏ tươi, người ấm hẳn lên.

Vua nói: Đây là tình nghĩa anh em, vợ chồng, sống chết cũng không rời nhau. Rồi vua truyền cho dân khắp nơi trồng cây ấy, dây ấy. Cây cao gọi là cây cau, dây leo gọi là trầu, còn đá nung lên thì gọi là vôi. Từ đó, người Việt có tục ăn trầu. Phàm cưới xin, lễ hỏi, giỗ chạp, hội hè, không thể thiếu miếng trầu têm cánh phượng, quả cau chia đôi. Miếng trầu thành đầu câu chuyện, như một lời nhắc nhở người đời về tình nghĩa đậm đà, thủy chung của anh em, vợ chồng.